
Bài 88: Favorite Colours
| My very favorite colour is purple. |
| There are not a lot of things that are purple. |
| Some grapes are purple. |
| Sometimes the sky looks purple. |
| My second favorite colour is blue. |
| Some things are blue. |
| The sky is blue, and water is blue. |
| Many people have blue eyes. |
| Green is a very common colour in nature. |
| Trees are green in the summer. |
| Some trees are green all year long. |
| Grass is green. |
| Sometimes water looks green. |
| Many People have green eyes. |
| Many vegetables are green. |
| Broccoli, cabbage, beans, lettuce, peas, and cucumbers are all green. |
| Green vegetables are very good for you. |
| Yellow is a bright colour. |
| The sun looks yellow. |
| Bananas are yellow. |
| Some people have yellow hair. |
| Daffodils and dandelions are yellow. |
| White is a common colour, especially in the winter. |
| Snow is white. |
| Clouds are white. |
| Polar bears, some dogs and some cats are white. |
| There are white flowers that grow. |
| Some flowers are red. |
| Roses can be red. |
| Blood is red. |
| Sometimes the sky is red at night or in the morning. |
| Artists use all these colours to make beautiful paintings. |
| Nature used all these colours to make the beautiful earth. |
| We are fortunate to be surrounded by beauty. |
| We should do our part to make sure that nature stays beautiful and clean. |
BÀI DỊCH: MÀU SẮC YÊU THÍCH
| Màu sắc rất yêu thích của tôi là màu tím. |
| Không có nhiều thứ có màu tím. |
| Một số quả nho có màu tím. |
| Đôi khi bầu trời trông có màu tím. |
| Màu yêu thích thứ hai của tôi là màu xanh lam. |
| Một số thứ có màu xanh lam. |
| Bầu trời xanh, và nước trong xanh. |
| Nhiều người có đôi mắt xanh. |
| Màu xanh lá cây là một màu rất phổ biến trong tự nhiên. |
| Cây cối xanh tươi vào mùa hè. |
| Một số cây xanh quanh năm. |
| Cỏ có màu xanh. |
| Đôi khi nước trông có màu xanh lục. |
| Nhiều người có đôi mắt màu xanh lá cây. |
| Nhiều loại rau có màu xanh. |
| Bông cải xanh, bắp cải, đậu, xà lách, đậu Hà Lan và dưa chuột đều có màu xanh. |
| Rau xanh rất tốt cho bạn. |
| Màu vàng là một màu sáng. |
| Mặt trời trông có màu vàng. |
| Chuối có màu vàng. |
| Một số người có mái tóc màu vàng. |
| Hoa thủy tiên vàng và bồ công anh có màu vàng. |
| Màu trắng là màu phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông. |
| Tuyết trắng xóa. |
| Mây trắng. |
| Gấu Bắc Cực, một số con chó và một số con mèo có màu trắng. |
| Có những bông hoa màu trắng mọc. |
| Một số hoa có màu đỏ. |
| Hoa hồng có thể có màu đỏ. |
| Máu có màu đỏ. |
| Đôi khi bầu trời có màu đỏ vào ban đêm hoặc buổi sáng. |
| Các nghệ sĩ sử dụng tất cả những màu này để làm nên những bức tranh tuyệt đẹp. |
| Thiên nhiên đã sử dụng tất cả những màu sắc này để làm cho trái đất tươi đẹp. |
| Chúng tôi may mắn được bao quanh bởi vẻ đẹp. |
| Chúng ta nên làm phần việc của mình để đảm bảo rằng thiên nhiên luôn tươi đẹp và sạch sẽ. |
XEM THÊM CÁC BÀI LUYỆN NGHE TIẾNG ANH KHÁC:

[…] Bài 88: Favorite Colours […]